INKCLOUD™

PLA Cơ bản

Sợi nhựa thân thiện với người mới bắt đầu, màu sắc phong phú và khả năng tương thích rộng rãi. Thân thiện với môi trường, không độc hại và có khả năng phân hủy sinh học (được làm hoàn toàn từ các thành phần có nguồn gốc thực vật).
Low Medium High
Ease of Printing
Reliable, low-warp printing for everyday projects.
Màu sắc: White
Kích thước: 1,75mm
Trọng lượng:: 0,25kg

Sợi nhựa PLA Basic đa năng

Sợi nhựa PLA Basic đa năng là loại nhựa PLA dễ sử dụng, được thiết kế để in ấn hàng ngày một cách mượt mà, nhanh chóng và đáng tin cậy.

Dễ dàng in ấn Dễ dàng in ấn
Thân thiện với môi trường Thân thiện với môi trường
In ấn mượt mà In ấn mượt mà
Sợi nhựa PLA Basic
Đường kính sợi đồng nhất

Sợi nhựa PLA Basic đa năng cho các mô hình hàng ngày

Tạo ra các bình hoa, đồng hồ, vật dụng trang trí, mô hình giáo dục và nguyên mẫu trình diễn gọn gàng với loại sợi PLA dễ sử dụng cho nhu cầu in ấn hàng ngày.

In PLA tốc độ cao

In nhanh hơn. Cho năng suất cao hơn.

In với tốc độ lên đến 300 mm/s trên các hệ thống tương thích để đẩy nhanh quá trình tạo nguyên mẫu và sản xuất hàng loạt.

Chi tiết in PLA bền bỉ

Độ bền và khả năng chịu lực cao

PLA Basic cứng cáp, bền bỉ hỗ trợ tạo ra các chi tiết in đáng tin cậy trong các điều kiện nhiệt độ thay đổi và việc xử lý thông thường.

THÔNG TIN THÔNG SỐ

PLA Basic

Sợi nhựa FDM thông dụng

CÀI ĐẶT IN
Sấy trước khi in
(Máy sấy sợi)
50±5°C, 4-8 giờ Độ ẩm in & lưu trữ <20% RH (Đóng kín với gói hút ẩm)
Nhiệt độ đầu phun 190-230°C Đường kính đầu phun 0.2/0.4/0.6/0.8mm
Loại bàn in Cool Plate SuperTack/Bàn PEI nhám/Bàn PEI trơn Nhiệt độ bàn in 55-65°C
Quạt làm mát 100% Tốc độ in 50-200mm/s
Khoảng cách rút nhựa 0.4-0.8mm Tốc độ rút nhựa 30-60mm/s
Nhiệt độ buồng in 35-50°C Góc treo tối đa 70°
Chiều dài cầu tối đa 30mm Xử lý bề mặt bàn in Không cần xử lý

TÍNH CHẤT CƠ HỌC

Độ bền kéo / MPa Độ giãn dài khi đứt / % Mô-đun đàn hồi uốn / MPa Độ bền uốn / MPa Độ bền va đập / kJ/m2
51 9 1950 75 34

Các giá trị khuyến nghị có thể được tinh chỉnh dựa trên mẫu máy in, hình học và điều kiện môi trường.

Bảng thông số sản phẩm
Tên thông số Giá trị thông số
Mẫu màu sắc White, Red, China Red, Magenta, Pink, Orange 01, Orange 02, Engineering Yellow, Yellow, Army green, Green, Light green, Teal, Navy Blue, Cyan, Blue, Light blue, Purple, Fuchsia, Purple Pink, Dark brown, Coffee, Natural Wood, Black, Dark gray, Gray, Transparent, Beige, Gold, Silver
Hoàn thiện Matte
Chất liệu Plastic
Công nghệ in Additive manufacturing, 3D printing